Xem Nhiều 5/2022 # Cách Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Để Xem Tên Bạn Là Gì # Top Trend

Xem 23,562

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Để Xem Tên Bạn Là Gì mới nhất ngày 29/05/2022 trên website Duongveyeuthuong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 23,562 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Đặc Tính Của Những Người Cung Bạch Dương
  • Sư Tử Và Bạch Dương Có Hợp Nhau Không? Kiêu Hãnh Và Thống Trị
  • Bạch Dương Và Sư Tử: Ngọn Lửa Bùng Cháy
  • Sức Hút Giữa Bạch Dương Và Sư Tử
  • Giải Đáp: Cung Sư Tử Và Bạch Dương Có Hợp Nhau Không?
  • Cách dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh

    Để dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh, thì cách phổ biến nhất là tìm những từ tiếng Anh đồng nghĩa, cùng ý nghĩa với tên bạn và sử dụng nó là tên chính (First Name), sau đó ghép với họ của bạn (Last Name), vậy là bạn đã có tên tiếng Anh cho riêng mình rồi.

    An: Ingrid (bình yên)

    Vân Anh: Agnes (trong sáng)

    Sơn Anh: Augustus (vĩ đại, lộng lẫy)

    Mai Anh: Heulwen (ánh sáng mặt trời)

    Bảo Anh: Eudora (món quà quý giá)

    Bảo: Eugen (quý giá)

    Bình: Aurora (Bình minh)

    Cúc: Daisy (hoa cúc)

    Cường: Roderick (Mạnh mẽ)

    Châu: Adele (Cao quý)

    Danh: OrborneNổi tiếng

    Dũng: Maynard (Dũng cảm)

    Dung: Elfleda (Dung nhan đẹp đẽ)

    Duyên: Dulcie (lãng mạn, ngọt ngào)

    Dương: Griselda (chiến binh xám)

    Duy: Phelan (Sói)

    Đại: Magnus (to lớn, vĩ đại)

    Đức: Finn (đức tính tốt đẹp)

    Điệp: Doris (Xinh đẹp, kiều diễm)

    Giang: Ciara (Dòng sông nhỏ)

    Gia: Boniface (Gia đình, gia tộc)

    Hân: Edna (Niềm vui)

    Hạnh: Zelda (Hạnh phúc)

    Hoa: Flower (Đóa hoa)

    Huy: Augustus (lộng lấy, vĩ đại)

    Hải: Mortimer (Chiến binh biển cả)

    Hiền: Glenda (Thân thiện, hiền lành)

    Huyền: Heulwen (Ánh sáng mặt trời)

    Hương: Glenda (Trong sạch, thân thiện, tốt lành)

    Hồng: Charmaine (Sự quyến rũ)

    Khánh: Elysia (được ban phước lành)

    Khôi: Bellamy (Đẹp trai)

    Khoa: Jocelyn (Người đứng đầu)

    Kiên: Devlin (Kiên trường)

    Linh: Jocasta (Tỏa sáng)

    Lan: Grainne (Hoa lan)

    Ly: Lyly (Hoa ly ly)

    Mạnh: Harding (Mạnh mẽ)

    Minh: Jethro (thông minh, sáng suốt)

    Mai: Jezebel (trong sáng như hoa mai)

    My: Amabel (Đáng yêu, dễ thương)

    Hồng Nhung: Rose/Rosa/Rosy (Hoa hồng)

    Ngọc: Coral/Pearl (Viên ngọc)

    Nga: Gladys (Công chúa)

    Ngân: Griselda (Linh hồn bạc)

    Nam: Bevis (nam tính, đẹp trai)

    Nhiên: Calantha (Đóa hoa nở rộ)

    Nhi: Almira (công chúa nhỏ)

    Ánh Nguyệt: Selina (Ánh trăng)

    Mỹ Nhân: Isolde (Cô gái xinh đẹp)

    Oanh: Alula (Chim oanh vũ)

    Phong: Anatole (Ngọn gió)

    Phú: Otis (Phú quý)

    Quỳnh: Epiphyllum (hoa quỳnh)

    Quốc: Basil (Đất nước)

    Quân: Gideon (vị vua vĩ đại)

    Quang: Clitus (Vinh quang)

    Quyền: Baldric (lãnh đạo sáng suốt).

    Sơn: Nolan (Đứa con của rừng núi)

    Thoa: Anthea (xinh đẹp như đóa hoa)

    Trang: Agness (Trong sáng, trong trẻo)

    Thành: Phelim (thành công, tốt đẹp)

    Thư: Bertha (Sách, sáng dạ, thông minh)

    Thủy: Hypatia (Dòng nước)

    : Stella (Vì tinh tú)

    Thảo: Agnes (Ngọn cỏ tinh khiết)

    Thương: Elfleda (Mỹ nhân cao quý)

    Tuyết: Fiona/ Eirlys (trắng trẻo, bông tuyết nhỏ)

    Tuyền: Anatole (bình minh, sự khởi đầu)

    Trung: Sherwin (người trung thành)

    Trinh: Virginia (Trinh nữ)

    Trâm: Bertha (thông minh, sáng dạ)

    Tiến: Hubert (luôn nhiệt huyết, hăng hái)

    Tiên: Isolde (Xinh đẹp như nàng tiên)

    Trúc: Erica (mãi mãi, vĩnh hằng)

    Tài: Ralph (thông thái và hiểu biết)

    : Damian (người giỏi võ)

    Văn: (người hiểu biết, thông thạo)

    Việt: Baron (ưu việt, tài giỏi)

    Vân: Cosima (Mây trắng)

    Yến: Jena (Chim yến)

    Thật đơn giản đúng không nào? Tên tiếng Anh của bạn là gì vậy? Mình tên Trúc, họ Nguyễn, vậy tên tiếng Anh của mình sẽ là Erica Nguyễn. Vừa độc đáo, vừa giữ nguyên được họ mà lại có một cái tên tiếng Anh có ý nghĩa hệt như tên mình vậy ^^

    Ngoài ra, nếu tên của bạn không có trong list đã được dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh bên trên thì cũng đừng quá buồn, bởi bạn hoàn toàn có thể tạo một tên tiếng Anh cho riêng mình bằng cách tham khảo bài viết: Đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh hoặc cách đặt tên tiếng Anh theo tính cách.

    --- Bài cũ hơn ---

  • 【Bán Gỗ Bạch Dương Uy Tín】【 Giá Rẻ】【Gỗ Chất Lượng】
  • Giá Gỗ Bạch Dương Tốt Nhất Thị Trường 0906657937 Nơi Bán Gỗ Poplar
  • Tên Tiếng Anh Của Các Loại Gỗ Thông Dụng & Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Gỗ
  • Tử Vi Năm 2022 Cung Bạch Dương Đạt 7,5/10 Điểm May Mắn Và Tình Yêu
  • Cung Bạch Dương Có Hợp Với Cung Nhân Mã Không?
  • Bạn đang xem bài viết Cách Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Để Xem Tên Bạn Là Gì trên website Duongveyeuthuong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100